越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khoảng trống” (1)
khoảng trống
英语
名gap / blank
Có khoảng trống trong quy định.
There is a gap in the regulations.
相关词“khoảng trống” (0)
未找到相关词。
短语“khoảng trống” (1)
Có khoảng trống trong quy định.
There is a gap in the regulations.
